Home Tin tứcBảng học phí HUFLIT trong 4 năm học (2026-2030) dành cho khóa 2026

Bảng học phí HUFLIT trong 4 năm học (2026-2030) dành cho khóa 2026

by HUFLIT Confessions

Giới thiệu về HUFLIT

Trường Đại học Ngoại ngữ – Tin học TP.HCM (HUFLIT) là một trong những cơ sở giáo dục uy tín, nổi bật với thế mạnh đào tạo ngoại ngữ, công nghệ thông tin và các ngành kinh tế, xã hội. Đối với khóa tuyển sinh năm 2026, HUFLIT đã công bố lộ trình học phí chi tiết cho toàn bộ 4 năm học, đặc biệt cam kết không tăng học phí toàn khóa. Mức học phí được tính dựa trên số lượng tín chỉ (1.230.000đ/tín chỉ đại cương và 1.330.000đ/tín chỉ chuyên ngành).

Dưới đây là chi tiết học phí từng học kỳ và từng năm học đối với khóa 2026, cho toàn bộ 23 ngành đào tạo để các tân sinh viên và phụ huynh dễ dàng nắm bắt, chuẩn bị tài chính tốt nhất cho chặng đường sắp tới.

Ghi chú các môn:

  • GDQP: Giáo dục quốc phòng
  • GDTC: Giáo dục thể chất

1. Công nghệ thông tin

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (21.280.000đ)
  • Năm 2: HK1 (25.270.000đ) | HK2 (26.600.000đ) | HK3 (23.940.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (26.600.000đ) | HK2 + GDTC (27.930.000đ) | HK3 (13.300.000đ)
  • Năm 4: HK1 (3.990.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

2. Thương mại điện tử

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (21.280.000đ)
  • Năm 2: HK1 (25.270.000đ) | HK2 (26.600.000đ) | HK3 (23.940.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (26.600.000đ) | HK2 + GDTC (30.590.000đ) | HK3 (10.640.000đ)
  • Năm 4: HK1 (3.990.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

3. Trí tuệ nhân tạo

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (21.280.000đ)
  • Năm 2: HK1 (25.270.000đ) | HK2 (26.600.000đ) | HK3 (22.610.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (27.930.000đ) | HK2 + GDTC (22.610.000đ) | HK3 (18.620.000đ)
  • Năm 4: HK1 (3.990.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

4. Kỹ thuật phần mềm

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (21.280.000đ)
  • Năm 2: HK1 (25.270.000đ) | HK2 (26.600.000đ) | HK3 (27.930.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (22.610.000đ) | HK2 + GDTC (22.610.000đ) | HK3 (18.620.000đ)
  • Năm 4: HK1 (3.990.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

5. Ngôn ngữ Anh

  • Năm 1: HK1 (18.620.000đ) | HK2 + GDQP (22.610.000đ)
  • Năm 2: HK1 (21.280.000đ) | HK2 (22.610.000đ) | HK3 (21.280.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (25.270.000đ) | HK2 + GDTC (21.280.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 4: HK1 (15.960.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

6. Ngôn ngữ Trung Quốc

  • Năm 1: HK1 (18.620.000đ) | HK2 + GDQP (22.610.000đ)
  • Năm 2: HK1 (21.280.000đ) | HK2 (22.610.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (25.270.000đ) | HK2 + GDTC (22.610.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 4: HK1 (15.960.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

7. Quan hệ công chúng

  • Năm 1: HK1 (18.620.000đ) | HK2 + GDQP (23.940.000đ)
  • Năm 2: HK1 (22.610.000đ) | HK2 (22.610.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (23.940.000đ) | HK2 + GDTC (25.270.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 4: HK1 (11.970.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

8. Quan hệ quốc tế

  • Năm 1: HK1 (18.620.000đ) | HK2 + GDQP (23.940.000đ)
  • Năm 2: HK1 (22.610.000đ) | HK2 (22.610.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (23.940.000đ) | HK2 + GDTC (25.270.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 4: HK1 (11.970.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

9. Truyền thông đa phương tiện

  • Năm 1: HK1 (18.620.000đ) | HK2 + GDQP (23.940.000đ)
  • Năm 2: HK1 (22.610.000đ) | HK2 (22.610.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (23.940.000đ) | HK2 + GDTC (25.270.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 4: HK1 (11.970.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

10. Đông phương học

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (22.610.000đ)
  • Năm 2: HK1 (22.610.000đ) | HK2 (26.600.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (26.600.000đ) | HK2 + GDTC (26.600.000đ) | HK3 (0đ)
  • Năm 4: HK1 (23.940.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

11. Ngôn ngữ Nhật

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (22.610.000đ)
  • Năm 2: HK1 (22.610.000đ) | HK2 (26.600.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (26.600.000đ) | HK2 + GDTC (26.600.000đ) | HK3 (0đ)
  • Năm 4: HK1 (23.940.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

12. Ngôn ngữ Hàn Quốc

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (22.610.000đ)
  • Năm 2: HK1 (22.610.000đ) | HK2 (26.600.000đ) | HK3 (21.280.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (29.260.000đ) | HK2 + GDTC (22.610.000đ) | HK3 (7.980.000đ)
  • Năm 4: HK1 (15.960.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

13. Quản trị kinh doanh

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (22.610.000đ)
  • Năm 2: HK1 (22.610.000đ) | HK2 (25.270.000đ) | HK3 (29.260.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (31.920.000đ) | HK2 + GDTC (18.620.000đ) | HK3 (3.990.000đ)
  • Năm 4: HK1 (23.940.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

14. Kinh doanh quốc tế

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (21.280.000đ)
  • Năm 2: HK1 (27.930.000đ) | HK2 (25.270.000đ) | HK3 (26.600.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (26.600.000đ) | HK2 + GDTC (22.610.000đ) | HK3 (3.990.000đ)
  • Năm 4: HK1 (15.960.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

15. Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng (QLCCU)

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (21.280.000đ)
  • Năm 2: HK1 (26.600.000đ) | HK2 (26.600.000đ) | HK3 (25.270.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (27.930.000đ) | HK2 + GDTC (19.950.000đ) | HK3 (3.990.000đ)
  • Năm 4: HK1 (14.630.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

16. Marketing

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (21.280.000đ)
  • Năm 2: HK1 (23.940.000đ) | HK2 (26.600.000đ) | HK3 (26.600.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (25.270.000đ) | HK2 + GDTC (25.270.000đ) | HK3 (3.990.000đ)
  • Năm 4: HK1 (17.290.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

17. Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (22.610.000đ)
  • Năm 2: HK1 (23.940.000đ) | HK2 (23.940.000đ) | HK3 (21.280.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (26.600.000đ) | HK2 + GDTC (26.600.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 4: HK1 (3.990.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

18. Quản trị khách sạn

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (22.610.000đ)
  • Năm 2: HK1 (23.940.000đ) | HK2 (23.940.000đ) | HK3 (21.280.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (26.600.000đ) | HK2 + GDTC (26.600.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 4: HK1 (3.990.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

19. Tài chính – Ngân hàng

  • Năm 1: HK1 (17.290.000đ) | HK2 + GDQP (25.270.000đ)
  • Năm 2: HK1 (26.600.000đ) | HK2 (25.270.000đ) | HK3 (22.610.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (22.610.000đ) | HK2 + GDTC (23.940.000đ) | HK3 (14.630.000đ)
  • Năm 4: HK1 (10.640.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

20. Kế toán

  • Năm 1: HK1 (17.290.000đ) | HK2 + GDQP (25.270.000đ)
  • Năm 2: HK1 (26.600.000đ) | HK2 (25.270.000đ) | HK3 (22.610.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (22.610.000đ) | HK2 + GDTC (23.940.000đ) | HK3 (14.630.000đ)
  • Năm 4: HK1 (10.640.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

21. Kiểm toán

  • Năm 1: HK1 (17.290.000đ) | HK2 + GDQP (25.270.000đ)
  • Năm 2: HK1 (26.600.000đ) | HK2 (25.270.000đ) | HK3 (22.610.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (22.610.000đ) | HK2 + GDTC (23.940.000đ) | HK3 (14.630.000đ)
  • Năm 4: HK1 (10.640.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

22. Luật kinh tế

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (22.610.000đ)
  • Năm 2: HK1 (22.610.000đ) | HK2 (23.940.000đ) | HK3 (18.620.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (25.270.000đ) | HK2 + GDTC (23.940.000đ) | HK3 (19.950.000đ)
  • Năm 4: HK1 (11.970.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

23. Luật

  • Năm 1: HK1 (19.950.000đ) | HK2 + GDQP (22.610.000đ)
  • Năm 2: HK1 (25.270.000đ) | HK2 (23.940.000đ) | HK3 (14.630.000đ)
  • Năm 3: HK1 + GDTC (26.600.000đ) | HK2 + GDTC (25.270.000đ) | HK3 (18.620.000đ)
  • Năm 4: HK1 (11.970.000đ)
  • Tổng học phí: 188.860.000đ

(Lưu ý: Mức học phí trong bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo dựa trên lộ trình chuẩn. Thực tế có thể phụ thuộc vào số lượng tín chỉ mà sinh viên đăng ký mỗi học kỳ, và chưa áp dụng các chính sách học bổng tại trường).

Tin bài liên quan